Thư viện phần mềm
Lượt truy cập
Ngày đăng tin: 09-03-2012
TRƯỜNG THPT ĐỒNG XOÀI
PHIẾU GHI ĐIỂM  - KHỐI A +A1
KÌ THI THỬ ĐẠI HỌC (2011-2012)
PHÒNG: 01
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A001 Đào Văn Ái 10-03-1993 12A1 2.50 4.6 4.4  
2 A002 Phạm Văn An 20-09-1994 12A1 2.00 5.8 4.0  
3 A003 Nguyễn Bảo Anh 16-08-1994 12AB 6.25 8.4 5.4  
4 A004 Nguyễn Tuấn Anh 23-03-1994 12A2 1.00 4.4 2.6  
5 A005 Lưu Bảo Anh 16-10-1994 12.2 1.00 5.2 4.4  
6 A006 Trần Hữu Anh   12.3 1.25 3.2 3.2  
7 A007 Trịnh Thị Ngọc Anh   12.3 0.50 2.8    
8 A008 Nguyễn Thị Tố Anh   12.3 1.00 2.8 3.4  
9 A009 Nguyễn Thị Kim Ánh 21-01-1994 12A1 3.75 6.8 4.2  
10 A010 Hà Thị Ánh 24-07-1994 12A1 3.00 4.6 2.8  
11 A011 Lê Đình Bằng   12.3 3.00   3.0  
12 A012 Trần Nhịt Bẩu 15-11-1994 12A1 3.00 7.6 4.8  
13 A013 Hoàng Thị Bích 20-04-1994 12AB 3.75 7.0 5.4  
14 A014 Lê Đức Bin 24-09-1994 12.1 4.25 7.2 6.4  
15 A015 Hoàng Văn Bình 01-03-1991 12A2 1.25 4.0 3.2  
16 A016 Nguyễn Thị Thanh Bình 07-08-1994 12.1 0.75 4.2 1.4  
17 A017 Nguyễn Thanh Ca 15-01-1994 12A2 1.75 4.4 3.6  
18 A018 Thạch Thị Hồng Cẩm 20-10-1994 12A2 1.00 4.2 2.6  
19 A019 Nguyễn Quốc Cảnh 24-04-1994 12.2 0.50 3.8 3.6  
20 A020 Phan Minh Châu 12-06-1994 12A2 3.25 5.0 3.6  
21 A021 Trần Thị Chi 01-01-1994 12AB 5.00 6.8 3.8  
22 A022 Trần Thị Kim Chi 08-04-1994 12A1 5.50 5.4 3.6  
23 A023 Phùng Văn Chiến   12.3 1.50 3.2 3.8  
24 A024 Vũ Ngọc Chinh 09-05-1993 12.4        
PHÒNG: 02              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A025 Nguyễn Sỹ Chung 30-11-1994 12C 1.00 6.8    
2 A026 Đặng Duy Chung 26-04-1994 12.5        
3 A027 Phạm Văn Công 20-08-1994 12A2 1.75 4.4 2.6  
4 A028 Trịnh Thị Hồng Cúc 04-01-1994 12.4 1.25 3.2 3.2  
5 A029 Huỳnh Văn Cường 02-06-1994 12A1 3.75 5.6 4.4  
6 A030 Trịnh Xuân Cường   12.3 1.00 3.0 2.8  
7 A031 Nguyễn Văn Đại 20-10-1994 12C 1.25 4.6 3.2  
8 A032 Phạm Ngọc Đăng 17-11-1993 12.5        
9 A033 Phạm Thị Trúc Đào 16-09-1994 12A2 1.25 3.0 2.8  
10 A034 Nguyễn Văn Thành Đạt 01-05-1994 12AB 3.50 7.4 3.4  
11 A035 Lê Thị Thúy Diễm 12-10-1994 12A1 4.25 5.8 5.4  
12 A036 Huỳnh Lê Ngọc Diễm   12.3 0.75 3.8 2.8  
13 A037 Phan Ngọc Diễm 29-11-1993 12.3 0.50 6.0 2.0  
14 A038 Trần Thị Thu Diễm 26-05-1994 12.5 0.75      
15 A039 Nguyễn Thị Diệu 05-01-1994 12AB 2.75 5.4 4.2  
16 A040 Nguyễn Văn Đoàn 11-11-1994 12A1 4.25 7.8 5.2  
17 A041 Nguyễn Văn Doanh 11-09-1994 12.2 1.50 4.4 2.8  
18 A042 Trương Văn Đồng 12-03-1993 12.5 2.00 3.0    
19 A043 Lê Quang Duẩn   12.3 1.00 3.4 4.6  
20 A044 Bùi Thị Thoa Dung 26-06-1994 12D 1.50 3.6   3.0
21 A045 Lê Duy Dũng 18-03-1992 12A1 3.25 5.6 3.2  
22 A046 Hoàng Trung Dũng 04-12-1994 12.1 2.25 5.4 4.6  
23 A047 Hà Văn Dũng 05-06-1993 12.2 0.75 3.8    
24 A048 Đàm Tiến Được 30-10-1993 12A1 2.75 7.8 5.2  
PHÒNG: 03              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A049 Đào Duy Dương 01-01-1994 12AB 5.75 5.2 5.2  
2 A050 Đặng Thị Duyên 03-04-1994 12.2 1.00 3.6    
3 A051 Nguyễn Thị Ngọc Giang 30-10-1994 12AB 2.25 5.6 3.4  
4 A052 Nguyễn Thị Trà Giang 16-08-1994 12AB 3.75 7.2 4.6  
5 A053 Lê Viết Giáp 06-10-1994 12A1 4.00 5.0 4.6  
6 A054 Đặng Văn 20-09-1994 12AB 7.00 9.2 7.2  
7 A055 Phan Thị Việt 28-07-1994 12AB 5.00 6.2 5.6  
8 A056 Nguyễn Thị Thu 23-04-1994 12A1 3.00 2.8 5.2  
9 A057 Đỗ Vĩnh 04-01-1995 12.1 1.25 3.6 4.6  
10 A058 Lê Thanh Hải 10-11-1993 12AB 3.00 4.0 3.4  
11 A059 Ngọ Doãn Hải 10-07-1994 12A1 4.25 5.8 3.6  
12 A060 Nguyễn Thanh Hải 25-03-1993 12A1 3.25 4.4 4.8  
13 A061 Mai Văn Hải 26-08-1994 12A1 2.25 5.0 4.6  
14 A062 Vũ Đức Hải 04-02-1994 12A1 5.00 5.6 5.6  
15 A063 Lê Duy Hải 17-07-1994 12A2 2.00 4.4 5.2  
16 A064 Trần Minh Hải 17-05-1993 12.2 1.25 2.4 2.0  
17 A065 Vũ Minh Hằng 29-05-1994 12AB 3.75 6.6 4.4  
18 A066 Nguyễn Thị Thanh Hằng 13-10-1994 12A2 2.7.5 4.4 2.6  
19 A067 Nguyễn Nhật Hằng 26-09-1994 12.1 2.75 4.8 4.0  
20 A068 Vũ Thị Hằng   12.3 1.00 4.8 3.4  
21 A069 Huỳnh Thị Hạnh 28-03-1994 12.1   3.0    
22 A070 Hà Thị Mỹ Hạnh 21-04-1993 12.2 0.25 3.4 2.2  
23 A071 Đào Thị Kim Hạnh   12.3 0.25 2.4 2.6  
24 A072 Dương Văn Hào 01-10-1993 12A1 2.25 5.2 4.4  
PHÒNG: 04              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A073 Nguyễn Đức Hào 04-11-1993 12.2 1.25 3.6    
2 A074 Lê Tấn Hảo 20-11-1994 12A2 3.00 3.8 3.8  
3 A075 Lâm Phúc Hậu 21-03-1993 12.4 1.00 3.6    
4 A076 Võ Thị Hậu 02-01-1994 12.4 2.50 2.4 3.4  
5 A077 Hoàng Thị Thái Hiền 02-11-1994 12AB 3.00 5.2 2.8  
6 A078 Trần Thị Hiền   12.3 1.25 2.8 2.0  
7 A079 Nhâm Thị Thu Hiền 03-06-1993 12.5 0.25 3.0 2.6  
8 A080 Trần Văn Hiệp 22-02-1994 12.2 1.00 3.0 3.6  
9 A081 Nguyễn Hồ Hiếu 29-06-1994 12D 1.50 2.6   3.0
10 A082 Hoàng Thị Hoa 14-08-1994 12AB 3.00 7.2 5.8  
11 A083 Nguyễn Thị Hoa 03-10-1994 12A1 2.75   3.6  
12 A084 Trần Tuấn Hoàng 20-09-1993 12.5        
13 A085 Võ Thị Cẩm Hồng 26-11-1994 12A2 0.75 5.2 3.0  
14 A086 Võ Thị Thu Hồng 17-09-1994 12C 1.50 4.2    
15 A087 Lê Thị Hồng 12-04-1993 12.4 1.25 2.8 2.8  
16 A088 Lý Ngọc Huân 07-11-1994 12A1 3.25 7.4 6.0  
17 A089 Nguyễn Thị Huế 13-06-1994 12A2 3.00 5.0 3.2  
18 A090 Nông Văn Hùng 01-02-1994 12A2 1.25 5.0 4.8  
19 A091 Hoàng Thanh Hùng 01-03-1993 12.1 1.00 5.6 4.2  
20 A092 Vũ Mạnh Hùng 03-02-1994 12.4        
21 A093 Trương Bá Hưng 03-03-1993 12.4 1.00 3.0 3.0  
22 A094 Hoàng Thị Thu Hương 16-09-1994 12A1 3.25 5.4 5.8  
23 A095 Nguyễn Võ Thanh Hương   12C 0.50      
24 A096 Bùi Thị Lan Hương 19-09-1994 12D 1.25 4.4   3.5
PHÒNG: 05              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A097 Cao Thị Thu Hương 22-05-1993 12.2 1.75 3.2   2.0
2 A098 Trần Thị Cẩm Hường 03-02-1994 12C 1.00 4.2    
3 A099 Phan Trọng Hưởng 19-04-1994 12.2 0.75 3.4 3.4  
4 A100 Nguyễn Huy 16-04-1993 12C 0.75 3.6    
5 A101 Nguyễn Thị Huyền 18-04-1994 12A2 3.00 2.8 2.0  
6 A102 Trần Hiền Khang 18-06-1994 12.2 1.25 3.4    
7 A103 Ngô Nguyễn Châu Khanh 22-05-1994 12.1 2.25 6.0 4.6  
8 A104 Nông Duy Khánh 28-08-1994 12A2 2.75 3.0 4.0  
9 A105 Phan Thế Khiêm 19-04-1994 12.1 2.50 5.4 5.2  
10 A106 Phan Khoa 16-12-1993 12A2 2.75 5.0 4.6  
11 A107 Dương Tiến Kiên 06-12-1993 12A1 2.50 3.8 4.0  
12 A108 Nguyễn Tuấn Kiệt 01-01-1994 12.2 1.00 2.4 2.2  
13 A109 Trịnh Thị Kiều   12.3 1.00 4.0 1.2  
14 A110 Trần Thị Bé Kiều 14-03-1994 12.5 1.50 2.8    
15 A111 Lê Hữu Lâm 15-12-1994 12A1 3.50 5.4 4.6  
16 A112 Huỳnh Xuân Lâm 27-03-1994 12A1 2.50 4.8 6.0  
17 A113 Nguyễn Thị Lanh 10-06-1994 12AB 3.00 4.8 3.0  
18 A114 Nguyễn Đình Minh Lập 30-05-1994 12.4        
19 A115 Thái Nhựt 01-01-1993 12.2 1.25 2.6 3.6  
20 A116 Nguyễn Thị Lệ 20-10-1994 12A1 4.00 5.8 4.6  
21 A117 Trần Thị Kim Liên 20-05-1994 12.1 0.75 3.2 3.2  
22 A118 Vũ Thị Hồng Liên 01-03-1992 12.2 0.75 2.4 3.2  
23 A119 Võ Thị Thanh Liên 24-02-1993 12.4        
24 A120 Trần Thế Phương Linh 10-05-1994 12AB 6.75 5.2 4.6  
PHÒNG: 06              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A121 Nguyễn Bá Linh 09-01-1994 12A2 2.50 4.0 2.4  
2 A122 Nguyễn Thị Mỹ Linh 11-10-1993 12A2 2.00 4.6 3.6  
3 A123 Phạm Thị Mỹ Linh 15-02-1994 12A2 2.25 4.8 3.0  
4 A124 Nguyễn Thị Linh 01-01-1993 12.2 0.25 1.6 2.4  
5 A125 Lý Cẩm Linh 14-08-1993 12.4 0.50 1.2    
6 A126 Phạm Thị Loan 18-08-1994 12AB 5.25 7.2 4.6  
7 A127 Nông Thị Kim Loan 11-11-1994 12.2   4.0    
8 A128 Nguyễn Văn Lợi 06-10-1993 12.5 1.25      
9 A129 Trần Quốc Long 25-09-1994 12.2 0.75      
10 A130 Lê Văn Long 20-03-1994 12.2 1.00 3.6 4.4  
11 A131 Lưu Thế Long 22-05-1993 12.5        
12 A132 Phạm Thị Diệu Ly 27-08-1994 12AB 5.25 5.8 6.4  
13 A133 Nguyễn Thị Phương Mai 02-12-1994 12AB 6.75 6.8 5.0  
14 A134 Thạch Thị Tuyết Mai 12-12-1993 12AB 5.00 6.0 5.2  
15 A135 Lê Thị Mai 16-03-1994 12A2 2.00 3.6 2.2  
16 A136 Phạm Thị Trúc Mai 16-09-1994 12A2 2.50 5.0 3.6  
17 A137 Phùng Ngọc Mai 30-09-1994 12.5 0.25 3.2 3.6  
18 A138 Lê Minh Mẫn 14-10-1994 12A1 4.00 5.2 4.4  
19 A139 Võ Doãn Minh 30-01-1994 12AB 2.50 5.2 3.8  
20 A140 Nguyễn Quang Minh 16-12-1993 12A1        
21 A141 Nguyễn Quang Minh 17-03-1994 12A2 1.50 5.0 3.8  
22 A142 Nguyễn Hữu Minh 11-05-1992 12.1        
23 A143 Nông Thị Minh 07-07-1994 12.2 1.25 4.2   2.75
24 A144 Nguyễn Thị Trà My 19-06-1994 12.4   3.2   2.50
PHÒNG: 07              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A145 Hồ Văn Mỹ 25-03-1994 12.2 1.00 2.4    
2 A146 Nguyễn Thành Nam 28-04-1994 12A1 4.00 6.6 5.0  
3 A147 Cao Thị Bích Nga 27-09-1994 12A1 4.00 6.8 7.4  
4 A148 Lý Quỳnh Nga 23-09-1994 12A1 2.75 4.6 4.4  
5 A149 Hoàng Thị Nga 27-11-1994 12A2 1.50 4.4 4.0  
6 A150 Lê Thị Nga 19-03-1994 12A2 2.50 4.2 4.4  
7 A151 Đỗ Thị Ngà 12-01-1994 12.1 1.50 4.2 3.0  
8 A152 Đoàn Thị Kim Ngân 12-07-1994 12AB 4.00 5.8 5.4  
9 A153 Nguyễn Thị Ngân 05-05-1994 12A2 1.00 5.2 4.8  
10 A154 Nguyễn Thị Ngân 27-11-1994 12.1 1.50 3.6 2.8  
11 A155 Thạch Ái Nghĩa 14-12-1993 12.4 1.00 3.2    
12 A156 Phạm Bích Ngọc 01-01-1994 12A2 1.50 4.8 3.2  
13 A157 Lâm Quốc Ngọc 16-03-1994 12A2 1.75 3.8 4.2  
14 A158 Trần Thị Ngọc 09-03-1993 12C        
15 A159 Phùng Thị Bích Ngọc 30-08-1993 12.2 0.50 2.8 3.2  
16 A160 Nguyễn Thị Đào Nguyên 10-05-1993 12AB 2.00 3.6 4.6  
17 A161 Lâm Thị Thanh Nguyên 05-09-1993 12.1 2.50 4.0 2.8  
18 A162 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 10-10-1993 12.4 0.50 3.0 2.6  
19 A163 Châu Cẩm Nhung 23-07-1994 12.1        
20 A164 Nguyễn Thị Niên 08-11-1993 12.2 1.00 3.8 3.0  
21 A165 Hoàng Thị Ninh   12.3 1.00 3.2 2.0  
22 A166 Nguyễn Thị Oanh 14-06-1993 12.2   3.6 2.6  
23 A167 Lại Thành Phát 19-11-1994 12AB 2.50 6.4 5.6  
24 A168 Nguyễn Khánh Phong 04-10-1994 12A1 5.50 6.6 6.0  
PHÒNG: 08              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A169 Bùi Tấn Phú 22-03-1994 12A1 0.75 4.0 4.2  
2 A170 Nguyễn Văn Phúc 19-10-1992 12.4 0.00 3.0 2.4  
3 A171 Thái Phương 01-01-1993 12AB 2.00 2.2 3.6  
4 A172 Hoàng Thị Phương 08-10-1994 12C 1.25 4.2   2.75
5 A173 Đào Thị Diệu Phương 01-11-1994 12.2 1.00 4.0   3.00
6 A174 Đoàn Hoài Phương 03-07-1993 12.5        
7 A175 Đào Thị Ngọc Phượng 17-08-1993 12AB 4.00 5.2 3.4  
8 A176 Lưu Thị Minh Phượng 22-01-1994 12A2 0.25 5.0 2.4  
9 A177 Lê Thị Phượng 09-12-1994 12A2 2.25 4.0 3.2  
10 A178 Võ Ngọc Quân 20-01-1994 12A1 2.25 6.2 2.8  
11 A179 Lê Minh Quân 25-11-1993 12.4 0.00      
12 A180 Nguyễn Phú Quý 20-05-1993 12.4 0.75 3.0    
13 A181 Phan Ngọc Quý 01-01-1994 12.5        
14 A182 Trần Rin 20-07-1994 12AB 8.50 9.6 7.6  
15 A183 Hoàng Công Sơn 25-10-1994 12AB 5.25 6.6 6.4  
16 A184 Mai Viết Sơn 04-04-1993 12A2 2.50 3.6 2.2  
17 A185 Nguyễn Thanh Sơn 08-09-1994 12D        
18 A186 Nguyễn Văn Sơn   12.1 0.00 3.2 3.8  
19 A187 Lê Vũ Trường Sơn 28-10-1993 12.4        
20 A188 Nguyễn Hồng Sơn 16-06-1994 12.5        
21 A189 Huỳnh Văn Tài 09-12-1994 12.5        
22 A190 Mai Thế Tâm 01-04-1994 12AB 6.50 8.4 5.4  
23 A191 Nguyễn Nhật Tâm 05-12-1994 12A2 1.25 4.4 2.8  
24 A192 Vi Đức Tâm 25-06-1994 12.1   4.4    
PHÒNG: 09              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A193 Lê Ngọc Tân 10-10-1993 12C        
2 A194 Mai Duy Thái 01-03-1994 12A1 1.75 6.6 3.4  
3 A195 Nông Thị Thái 04-06-1994 12.1 1.00 4.2 2.0  
4 A196 Bùi Hữu Thái   12.3 2.00   2.0  
5 A197 Nguyễn Hữu Thăng 04-07-1993 12.5        
6 A198 Lê Văn Thanh 10-11-1993 12AB 3.75 7.6 4.0  
7 A199 Phạm Thị Thanh 14-07-1993 12A2 1.25 4.6 3.0  
8 A200 Đặng Nhựt Thành 15-12-1994 12A2 1.75 5.6 4.0  
9 A201 Đinh Văn Thành 05-12-1994 12A2 1.75 3.2 3.6  
10 A202 Mai Đăng Thành 02-08-1994 12D 1.25 2.6 2.6  
11 A203 Nguyễn Tiến Thành 25-04-1994 12.2 1.00 4.6 2.8  
12 A204 Võ Đức Thành 01-08-1993 12.2 1.00      
13 A205 Lê Văn Thành 06-09-1993 12.4        
14 A206 Nông Thị Thảo 25-06-1994 12AB 5.50 6.2 3.8  
15 A207 Hoàng Khánh Thảo 26-06-1994 12A1 4.00 7.4 4.4  
16 A208 Nguyễn Bá Phương Thảo   12A1 1.25 3.6 3.8  
17 A209 Trần Thị Thảo 02-01-1994 12.1 0.75 3.2 4.0  
18 A210 Lâm Thị Thảo 18-06-1994 12.2 1.00 4.2   2.50
19 A211 Lương Thị Thảo   12.3 0.50 2.6 2.2  
20 A212 Trịnh Thị Thu Thảo   12.3 1.00 3.8 1.4  
21 A213 Võ Thị Minh Thơ 15-12-1994 12.4 0.25 4.4    
22 A214 Nguyễn Thị Thơm 02-10-1993 12AB 2.00 3.8 3.4  
23 A215 Lê Thị Thu 18-03-1994 12.4 0.25 1.8 3.0  
24 A216 Hoàng Văn Thuận 05-10-1994 12A2 0.25 4.6 3.0  
PHÒNG: 10              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A217 Võ Việt Hoài Thương 22-02-1994 12A1 4.50 6.0 4.8  
2 A218 Khúc Lê Hoài Thương 09-03-1994 12A2 1.00 3.4 2.0  
3 A219 Bùi Thị Thương 24-07-1994 12.5 1.00 2.4 2.6  
4 A220 Nguyễn Như Thường 21-02-1994 12.2 1.00 2.6 1.6  
5 A221 Lê Thị Thuý 20-01-1994 12A2 1.25 3.4 2.8  
6 A222 Mai Thị Thuý 05-05-1994 12A2 3.00 4.2 3.8  
7 A223 Lê Bích Thuỷ 14-09-1994 12A1 1.25 4.4 3.0  
8 A224 Trần Ngọc Tình 19-10-1994 12A1 4.00 4.8 5.6  
9 A225 Phạm Văn Tình 01-01-1900 12.4 1.25 3.6 3.0  
10 A226 Trần Ngọc Toán 22-06-1994 12.2 1.25 2.8 2.4  
11 A227 Phan Khánh Toàn 24-03-1994 12A1 2.00 5.8 3.0  
12 A228 Trần Quốc Toàn 27-08-1993 12A1 1.50 4.0 2.6  
13 A229 Nguyễn Thị Bích Trâm 21-09-1994 12.5 0.75 3.2 2.8  
14 A230 Trịnh Thị Huyền Trang 11-02-1994 12AB 3.00 7.4 5.4  
15 A231 Huỳnh Thị Mỹ Trang 30-04-1994 12AB 2.25 7.4 4.6  
16 A232 Nguyễn Viết Minh Trí 29-01-1994 12AB 5.00 8.0 6.4  
17 A233 Lê Văn Triển 19-05-1994 12A2 1.75 4.0 3.4  
18 A234 Phan Thị Lệ Trinh 19-02-1994 12AB 3.50 6.2 4.6  
19 A235 Lê Thị Trinh 26-10-1994 12AB 3.75 8.0 4.0  
20 A236 Đỗ Thị Mỹ Trinh 14-07-1994 12.5 0.50 2.6 2.6  
21 A237 Đào Văn Trọng 16-06-1994 12.4 0.50 3.8    
22 A238 Đặng Thị Thu Trúc 26-02-1994 12.1 1.50 3.2 4.0  
23 A239 Trần Vũ Trung Trực 15-05-1994 12.5 0.75 2.8    
24 A240 Nông Văn Trung 26-09-1994 12A1 5.25 6.2 2.6  
PHÒNG: 11              
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Lớp ĐIỂM CÁC MÔN
TOÁN HÓA ANH
1 A241 Trần Anh Trung 03-06-1994 12A2 1.25   2.8  
2 A242 Lê Quốc Trường 10-08-1994 12AB 8.25 8.8 7.2  
3 A243 Nguyễn Quang Trường 27-10-1994 12A1 1.00 4.2 3.8  
4 A244 Nguyễn Ngọc 04-09-1994 12AB 5.25 4.8 3.8  
5 A245 Phạm Thị Cẩm 17-05-1994 12A2 0.25 2.8 3.6  
6 A246 Mai Thế   12.3 1.00 3.2    
7 A247 Ngô Văn 25-05-1994 12.5   2.6    
8 A248 Nguyễn Anh Thiên Tứ   12.3 1.00 4.8 4.2  
9 A249 Nguyễn Thanh Tùng 07-08-1993 12D        
10 A250 Ngọ Thị Tuyến 05-09-1994 12A2 2.75 4.6 2.4  
11 A251 Nguyễn Hữu Tuyền 11-05-1993 12.4 0.50      
12 A252 Phạm Thạch Tuyết 20-04-1994 12AB 1.00 4.6 3.2  
13 A253 Phạm Thị Tuyết 15-03-1993 12A2 1.00 4.4 2.8  
14 A254 Phạm Văn   12.3 2.00 4.6 2.6  
15 A255 Nguyễn Thị Thuỳ Vân 19-07-1994 12.2 0.25 2.4   3.50
16 A256 Lê Thị Hồng Vân   12.3 1.00 4.0 3.4  
17 A257 Phan Viết Vinh 24-11-1994 12C        
18 A258 Phùng Hữu 15-01-1994 12A1 2.25 6.2 5.4  
19 A259 Hoàng Văn 18-04-1991 12A2 1.50 6.2 2.8  
20 A260 Ñoaøn Tuaán Vuõ   12.3 1.00 2.2 2.2  
21 A261 Vy Vy 10-05-1994 12.5        
22 A262 Mai Thị Xuân Y 11-06-1994 12A1 3.00 4.6 3.2  
23 A263 Nguyễn Thị Như Ý 30-12-1993 12A2 1.00 3.8 3.6  
24 A264 Lê Thị Ngọc Yến 03-01-1994 12A2 1.50 3.6 2.8  
25 A265 Lê Thị Thuỳ Nhung 06-08-1994 12.1 1.25   3.8  
26 A266 Trịnh Thị Thu Hằng 2/10/1994 12.1 1.25 4.6   2.75
  Gửi email In thông tin
Thông báo mới
Phân công coi thi HKII năm học 2013 - 2014
Lịch thi HKII năm học 2013 - 2014
VB 595/TB-SGDĐT THÔNG BÁO v.v treo cờ Tổ quốc và nghỉ Lễ kỷ niệm ngày Giải phóng Miền Nam (30/4), và Quốc tế Lao động (01/5) năm 2014
VB 598/QĐ-SGDĐT QUYẾT ĐỊNH V.v tặng giấy khen cho các đơn vị đạt giải toàn đoàn cuộc thi giải toán qua mạng cấp tỉnh dành cho hs THCS, THPT năm học 2013-2014
Kế hoạch kiểm tra Đảng viên tổ Toán, CĐ trường
Quyết định thành lập Hội đồng chỉ đạo, ra đề thi, coi thi, chấm thi, bảo vệ, phục vụ thi HKII NH 2013-2014
Danh sách giáo viên tham gia tập huấn tự vệ
Phân công cán bộ, giáo viên tham gia các lớp tập huấn do Sở GD&ĐT tổ chức
Danh sách niêm yết kỳ thi học kỳ II khối 12
CV số: 1933 /BGDĐT-GDTrH V/v: Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THPT năm 2014 đối với môn Ngữ văn
VB 584/QĐ-SGDĐT v.v Công nhận kết quả học sinh đạt giải toán qua internet cấp tỉnh dành cho học sinh THCS, THPT năm học 2013-2014
VB 529/SGDĐT-GDTrH - Thông báo kết quả thi giải toán qua Internet cấp tỉnh dành cho học sinh THCS, THPT NH 2013-2014
VB 579/QĐ-SGDĐT v.v Tặng giấy khen vì có thành tích tại HKPĐ&HTQP-AN năm 2014
VB 503/SGDĐT-KTKĐCLGD: V.V sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong công văn hướng dẫn thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2014-2015
CV 1656/BGDĐT- KTKĐCLGD V/v hướng dẫn tổ chức thi tốt nghiệp Trung học phổ thông năm 2014
Hướng dẫn ghi phiếu đăng ký dự thi ĐH, CĐ 2014
VB 539/QĐ-TTg v.v phê duyệt danh sách các xã đặc biệt khó khăn vùng bãi ngang ven biển và Hải đảo giai đoạn 2013-2015
Danh sách xã thuộc 3 khu vực vùng dân tộc và miền núi (kèm theo VB số 447/SGDĐT)
Danh sách các trường ĐH, CĐ đăng ký tuyển sinh theo đề án tuyển sinh riêng
VB 460/SGDĐT-KT&KĐCLGD V.v hướng dẫn thi tuyển sinh vào lớp 10 chính quy năm học 2014-2015
Lịch trực trường
Đăng nhập
Website liên kết